marriage; matrimony | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam marriage; matrimony Ý nghĩa,marriage; matrimony Tiếng Hàn Giải thích

혼사(婚事)[명사]  

marriage; matrimony

혼인에 관한 일. 또는 혼인하는 일.

An affair involving marriage, or an act of getting married.

Câu ví dụ

  • 딸의 혼사.
  • 두 집안의 혼사.
  • 혼사가 깨지다.
  • 혼사가 성사되다.
  • 혼사가 이루어지다.
  • 혼사가 있다.
  • 혼사를 성사하다.
  • 혼사를 알리다.
  • 혼사를 의논하다.
  • 혼사를 치르다.
  • 어머니는 딸의 혼사를 치르면서 자신이 결혼할 때가 생각났다.
  • 두 집안의 혼사가 이루어지는 날 많은 사람들이 모두 축하해 주었다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ