be crossed|confuse; miscommunicate|be entangled; be twined | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam be crossed|confuse; miscommunicate|be entangled; be twined Ý nghĩa,be crossed|confuse; miscommunicate|be entangled; be twined Tiếng Hàn Giải thích

혼선되다(混線되다)[동사]  

be crossed|confuse; miscommunicate|be entangled; be twined

전신, 전화, 통신 등에서, 전파가 뒤섞여 통신이 어지러워지다.

In telegrams, telephone, and communications, for radio signals be mixed up, causing speakers to have a bad connection.

Câu ví dụ

  • 혼선된 줄.
  • 줄이 혼선되다.
  • 고무줄이 혼선된 것을 풀었다.
  • 아이가 가지고 놀던 실이 혼선되어 꼬여 버렸다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ