quilt|move around | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam quilt|move around Ý nghĩa,quilt|move around Tiếng Hàn Giải thích

누비다()[동사]  

quilt|move around

두 겹의 천 사이에 솜을 넣고 일정한 간격으로 바느질을 하여 한데 붙이다.

To put cotton between two pieces of cloth and then sew them together, maintaining regular stitches.

Câu ví dụ

  • 거리를 누비다.
  • 대륙을 누비다.
  • 세계를 누비다.
  • 전국을 누비다.
  • 적진을 누비다.
  • 종횡무진으로 누비다.
  • 아이는 자전거를 타고 동네의 골목골목을 누비며 다녔다.
  • 신이 난 강아지가 들판을 제 집 안방마냥 뛰어다니며 누볐다.
  • 전국 일주는 잘 다녀왔니?
  • 응. 정말 방방곡곡을 누비며 돌아다녔지.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ