late|belated|out of season | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam late|belated|out of season Ý nghĩa,late|belated|out of season Tiếng Hàn Giải thích

때늦다()[형용사]  Tính từ

late|belated|out of season

정한 시간보다 늦다.

Late for the appointed time.

Câu ví dụ

  • 때늦은 과일.
  • 때늦은 나물.
  • 때늦은 더위.
  • 때늦은 폭설.
  • 때늦게 내린 눈.
  • 올해는 9월에도 때늦은 무더위가 기승을 부린다.
  • 때늦게 불어닥친 한파로 전국이 꽁꽁 얼어붙었다.
  • 엄마, 귤이 왜 이렇게 맛이 없어요?
  • 때늦은 과일이라서 그런 모양이야.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ