rough | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam rough Ý nghĩa,rough Tiếng Hàn Giải thích

가슬가슬하다()[형용사]  Tính từ

rough

피부나 물건의 표면이 부드럽지 않고 거칠다.

The skin or surface of an object being coarse, not soft.

Câu ví dụ

  • 가슬가슬한 재질.
  • 가슬가슬한 피부.
  • 손등이 가슬가슬하다.
  • 옷이 가슬가슬하다.
  • 천이 가슬가슬하다.
  • 건조한 날씨에는 가슬가슬한 피부에 로션을 발라 보습하는 것이 중요하다.
  • 할아버지는 더운 여름에 가슬가슬하지만 시원한 삼베옷을 입으신다.
  • 새로 장만한 여름 이불이 가슬가슬해서 불편해.
  • 그래? 이불이 부드러워야 잠이 잘 올 텐데.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ