-ttaegi | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam -ttaegi Ý nghĩa,-ttaegi Tiếng Hàn Giải thích

-때기()[접사]  

-ttaegi

‘비하’의 뜻을 더하는 접미사.

A suffix used to mean "to belittle that person."

Câu ví dụ

  • 귀때기
  • 등때기
  • 배때기
  • 볼때기
  • 이불때기
  • 표때기

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ