gwanhonsangje; four traditional rituals | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam gwanhonsangje; four traditional rituals Ý nghĩa,gwanhonsangje; four traditional rituals Tiếng Hàn Giải thích

관혼상제(冠婚喪祭)[명사]  

gwanhonsangje; four traditional rituals

성년식, 결혼식, 장례식, 제사 등의 네 가지 전통적인 예식.

The four traditional rituals, namely the coming-of-age, marriage, funerals and ancestral rite.

Câu ví dụ

  • 유교의 관혼상제.
  • 관혼상제의 절차.
  • 관혼상제의 제도.
  • 관혼상제의 예법.
  • 관혼상제를 간소화하다.
  • 관혼상제 중에서 관례는 주로 양반 계층에서 행해졌다.
  • 관혼상제는 탄생에서 죽음에 이르는 사람의 한평생과 깊이 관련되어 있다.
  • 관혼상제는 오늘날에도 남아 있나요?
  • 남아 있긴 하지만 기념하는 방법은 옛날과 많이 달라졌단다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ