ro | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam ro Ý nghĩa,ro Tiếng Hàn Giải thích

()[조사]  

ro

움직임의 방향을 나타내는 조사.

A postpositional particle that indicates the direction of a movement.

Câu ví dụ

  • 예로부터 까마귀는 불길한 새로 여겨졌다.
  • 이 부분은 영어를 번역할 때 생긴 실수로 보인다.
  • 지수는 승규에게 자주 속아 승규가 하는 말이라면 모두 거짓말로 여긴다.
  • 어제 본 영화는 재미있었어?
  • 제목만 보고 코미디로 생각했는데 의외로 굉장히 슬픈 영화였어.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ