ladylike | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam ladylike Ý nghĩa,ladylike Tiếng Hàn Giải thích

정숙하다(貞淑하다)[형용사]  Tính từ

ladylike

여자로서 행동이 바르고 마음씨가 곱다.

Well-behaved and good-natured as a woman.

Câu ví dụ

  • 정숙한 모습.
  • 정숙한 여인.
  • 정숙한 태도.
  • 정숙하게 행동하다.
  • 아내가 정숙하다.
  • 부모님의 바람대로 정숙하게 자란 유민이는 동네 어른들 사이에서 칭찬이 자자하다.
  • 그녀는 어떤 상황에서도 침착함과 정숙함을 잃지 않았다.
  • 지수가 남학생들한테 인기가 많다며?
  • 여성스럽고 정숙해서 그런 것 같아.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ