violet; purple | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam violet; purple Ý nghĩa,violet; purple Tiếng Hàn Giải thích

보라()[명사]  

violet; purple

파랑과 빨강을 섞은 색.

A mixed color of red and blue.

Câu ví dụ

  • 붉은 보라.
  • 연한 보라.
  • 짙은 보라.
  • 보라 계통.
  • 보라 꽃.
  • 보라 머리.
  • 보라 물감.
  • 보라 옷.
  • 보라 페인트.
  • 보라를 칠하다.
  • 보라로 물들이다.
  • 마당에는 제비꽃이 잔뜩 피어 보라 꽃밭을 이루었다.
  • 오디를 따 먹다 보니 손과 옷에 온통 보라 물이 들었다.
  • 올해는 포도 농사가 잘되어 포도들이 짙은 보라 빛깔로 익었다.
  • 연한 보라 물감을 만들려면 어떻게 해야 돼?
  • 분홍색에 남색을 조금 섞으면 돼.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ