quiet | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam quiet Ý nghĩa,quiet Tiếng Hàn Giải thích

정숙하다(靜肅하다)[형용사]  Tính từ

quiet

분위기나 태도 등이 조용하고 엄숙하다.

An atmosphere, attitude, etc., being calm and solemn.

Câu ví dụ

  • 정숙한 기도 시간.
  • 정숙한 분위기.
  • 정숙하게 감상하다.
  • 정숙하게 임하다.
  • 관객이 정숙하다.
  • 청중이 정숙하다.
  • 태도가 정숙하다.
  • 선생님은 수업 시간에 정숙하지 못한 학생들에게 벌을 주었다.
  • 관객들은 정숙하게 앉아서 오케스트라의 연주에 귀를 기울였다.
  • 실례합니다만, 도서관에서는 좀 정숙해 주시기 바랍니다.
  • 시끄럽게 해서 죄송합니다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ