substance|real profits|real intention | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam substance|real profits|real intention Ý nghĩa,substance|real profits|real intention Tiếng Hàn Giải thích

실속(實속)[명사]  

substance|real profits|real intention

군더더기 없이 실제로 핵심이 되는 내용.

The real key contents without anything superfluous.

Câu ví dụ

  • 실속을 감추다.
  • 실속을 드러내다.
  • 실속을 떠보다.
  • 실속을 보이다.
  • 실속을 이야기하다.
  • 민준이는 성난 체했지만 실속은 그렇지 않았다.
  • 나는 언니의 실속을 떠보려고 했으나 좀처럼 제 마음을 털어놓지 않았다.
  • 여자 친구랑 얘기는 잘 했어?
  • 아니. 마음속에 뭔가 있는 것 같은데 실속을 드러내지 않더라.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ