dry|soft|fluffy | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam dry|soft|fluffy Ý nghĩa,dry|soft|fluffy Tiếng Hàn Giải thích

뽀송뽀송하다()[형용사]  Tính từ

dry|soft|fluffy

잘 말라서 물기가 없고 보드랍다.

Soft and having no moisture after being dried out.

Câu ví dụ

  • 뽀송뽀송한 솜.
  • 뽀송뽀송한 솜뭉치.
  • 뽀송뽀송한 솜털.
  • 뽀송뽀송한 털.
  • 뽀송뽀송하게 솜털이 돋다.
  • 지수는 뽀송뽀송한 목화솜으로 이불을 만들었다.
  • 아직 어린 티가 나는 그의 얼굴에는 뽀송뽀송한 솜털이 귀엽게 나 있었다.
  • 솜사탕 좀 봐. 뽀송뽀송해 보여.
  • 응, 아주 부드러워 보인다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ