good looks and color | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam good looks and color Ý nghĩa,good looks and color Tiếng Hàn Giải thích

때깔()[명사]  

good looks and color

겉으로 드러나는 보기 좋은 모양과 빛깔.

A pleasing appearance and color.

Câu ví dụ

  • 고운 때깔.
  • 때깔 좋은 얼굴.
  • 때깔이 나다.
  • 때깔이 다르다.
  • 때깔을 내다.
  • 때깔을 뽐내다.
  • 태양처럼 빨갛게 변한 고추는 그 때깔이 참 고왔다.
  • 그 남자는 겉으로 보기에 때깔만 좋았지 속은 텅 빈 사람이었다.
  • 어쩜 복숭아가 이렇게 탐스럽고 예쁘게 생겼어요?
  • 올해는 날씨가 좋아서 복숭아가 알도 굵고 때깔도 좋아.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ