comme si un rat était mort | Tiếng Pháp Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam comme si un rat était mort Ý nghĩa,comme si un rat était mort Tiếng Hàn Giải thích

쥐 죽은 듯()

comme si un rat était mort

매우 조용히.

Très silencieusement.

Câu ví dụ

  • 밤이 되자 주위는 바람 소리도 들리지 않을 만큼 쥐 죽은 듯이 고요했다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ