| Tiếng Pháp Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam Ý nghĩa, Tiếng Hàn Giải thích

데려오-()

(데려오고, 데려오는데, 데려오니, 데려오면, 데려온, 데려오는, 데려올, 데려옵니다)→ 데려오다

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ