force physique | Tiếng Pháp Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam force physique Ý nghĩa,force physique Tiếng Hàn Giải thích

체력(體力)[명사]  

force physique

몸의 힘이나 기운.

Force ou vigueur du corps.

Câu ví dụ

  • 강인한 체력.
  • 허약한 체력.
  • 체력 검사.
  • 체력 관리.
  • 체력이 달리다.
  • 체력을 단련하다.
  • 그는 지칠 줄 모르는 체력을 가지고 있다.
  • 평소에 운동을 통해 체력 관리를 잘해야 바쁠 때에도 건강을 지킬 수 있다.
  • 내 동생은 체력이 약해서 조금만 무리해도 몸살에 걸려.
  • 그럼 평소에 건강을 잘 챙겨야겠다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ