(Pas d'expression équivalente)|œil d'une aiguille, chas d'une aiguille | Tiếng Pháp Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam (Pas d'expression équivalente)|œil d'une aiguille, chas d'une aiguille Ý nghĩa,(Pas d'expression équivalente)|œil d'une aiguille, chas d'une aiguille Tiếng Hàn Giải thích

바늘구멍()[명사]  

(Pas d'expression équivalente)|œil d'une aiguille, chas d'une aiguille

바늘로 뚫은 작은 구멍.

Petit trou fait avec une aiguille.

Câu ví dụ

  • 바늘구멍만 하다.
  • 바늘구멍같이 작다.
  • 바늘구멍을 뚫다.
  • 바늘구멍을 통과하다.
  • 장학금을 받기란 바늘구멍을 뚫는 것만큼 힘든 일이다.
  • 내년에는 취업하기가 바늘구멍 통과하기만큼 어려울 예정이다.
  • 왜 봉투에서 물이 새지?
  • 여기에 바늘구멍만 한 구멍이 났네.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ