observation attentive, regard attentif|observation attentive | Tiếng Pháp Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam observation attentive, regard attentif|observation attentive Ý nghĩa,observation attentive, regard attentif|observation attentive Tiếng Hàn Giải thích

주시(注視)[명사]  

observation attentive, regard attentif|observation attentive

어떤 대상을 집중하여 봄.

Action de regarder quelque chose avec attention.

Câu ví dụ

  • 사태의 주시.
  • 추이의 주시.
  • 주시 대상.
  • 주시가 되다.
  • 주시를 받다.
  • 주시를 하다.
  • 이 경기의 결과는 많은 응원단에게 주시를 받고 있다.
  • 금리의 변동은 금융 전문가들에게 중요한 주시 대상 중 하나이다.
  • 그 재판이 어떻게 진행되고 있는지 언론의 주시를 받고 있어요.
  • 저도 그 재판 결과가 궁금해요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ