jouer|jouer (à un jeu ou un spectacle traditionnel) | Tiếng Pháp Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam jouer|jouer (à un jeu ou un spectacle traditionnel) Ý nghĩa,jouer|jouer (à un jeu ou un spectacle traditionnel) Tiếng Hàn Giải thích

놀이하다()[동사]  

jouer|jouer (à un jeu ou un spectacle traditionnel)

즐겁게 놀다.

S'amuser joyeusement.

Câu ví dụ

  • 놀이하는 법.
  • 놀이하는 순서.
  • 이 제기는 우리가 어렸을 때 마당에서 차며 놀이하던 것이다..
  • 아이가 공기로 놀이하는 법을 배우더니 하루 종일 공기를 가지고 논다.
  • 이 카드를 가지고 어떻게 놀이할 수 있다는 거야?
  • 내가 놀이하는 순서랑 방법을 가르쳐 줄게.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ