empire | Tiếng Pháp Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam empire Ý nghĩa,empire Tiếng Hàn Giải thích

황국(皇國)[명사]  

empire

황제가 다스리는 나라.

Pays gouverné par un empereur.

Câu ví dụ

  • 가상의 황국.
  • 황국의 백성.
  • 황국의 위엄.
  • 황국이 만들어지다.
  • 황국을 선포하다.
  • 그는 자신의 국가를 황국이라 부르며 스스로를 황제라 칭했다.
  • 이 제품은 황국 궁궐에서 사용하던 것을 참고해 만든 것이다.
  • 한때 웅장했던 황국의 성벽은 오늘날 폐허가 되어 있다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ