picoter, picorer, becqueter, layer | Tiếng Pháp Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam picoter, picorer, becqueter, layer Ý nghĩa,picoter, picorer, becqueter, layer Tiếng Hàn Giải thích

쪼다()[동사]  

picoter, picorer, becqueter, layer

뾰족한 끝으로 쳐서 찍다.

Presser en frappant avec un bout pointu.

Câu ví dụ

  • 나무를 쪼다.
  • 낱알을 쪼다.
  • 돌을 쪼다.
  • 먹이를 쪼다.
  • 부리로 쪼다.
  • 새들이 나뭇가지에 달린 열매를 쫀다.
  • 석공이 큰 바위를 징으로 쪼며 다듬었다.
  • 닭이 닭장에서 모이를 콕콕 쪼아 먹고 있다.
  • 새들이 벼 이삭을 쫘 버릴까 봐 걱정이야.
  • 그래? 그럼 얼른 허수아비를 논에 세워야겠다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ