(n.) comique | Tiếng Pháp Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam (n.) comique Ý nghĩa,(n.) comique Tiếng Hàn Giải thích

희극적(喜劇的)[명사]  

(n.) comique

희극의 요소를 가진 것.

Ce qui contient des éléments de la comédie.

Câu ví dụ

  • 희극적인 말투.
  • 희극적인 분위기.
  • 희극적으로 느끼다.
  • 희극적으로 보이다.
  • 희극적으로 생기다.
  • 친구의 우스꽝스러운 성대모사는 희극적인 말투가 핵심이다.
  • 바보같이 똑같은 실수를 한 아이의 모습이 마치 희극적으로 느껴졌다.
  • 저렇게 속이 뻔히 보이는 거짓말을 하다니.
  • 정말 웃기다. 그지? 보이는 행동이 아주 희극적이야.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ