(dét.) sorcier, magique | Tiếng Pháp Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam (dét.) sorcier, magique Ý nghĩa,(dét.) sorcier, magique Tiếng Hàn Giải thích

주술적(呪術的)[관형사]  

(dét.) sorcier, magique

주술에 관련된.

Qui est relatif à la sorcellerie.

Câu ví dụ

  • 주술적 능력.
  • 주술적 목적.
  • 주술적 방식.
  • 주술적 분위기.
  • 주술적 성격.
  • 주술적 요소.
  • 주술적 의식.
  • 주술적 사고에 사로잡힌 사람들은 쉽게 미신에 빠져들었다.
  • 동굴의 벽화에는 사냥이 잘 되기를 바라는 주술적 의미가 담겨 있다.
  • 원주민들은 새의 깃털에 귀신을 물리치는 주술적 힘이 있다고 믿었다.
  • 예전엔 몸에 새기는 문신에도 주술적 기능이 있다고 믿었대.
  • 그렇구나.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ