vulgaire|(Pas d'expression équivalente) | Tiếng Pháp Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam vulgaire|(Pas d'expression équivalente) Ý nghĩa,vulgaire|(Pas d'expression équivalente) Tiếng Hàn Giải thích

속되다(俗되다)[형용사]  Tính từ

vulgaire|(Pas d'expression équivalente)

고상하지 못하고 천하다.

Qui n'est pas raffiné et qui est grossier.

Câu ví dụ

  • 속된 감정.
  • 속된 마음.
  • 속된 욕심.
  • 속된 행위.
  • 사람이 속되다.
  • 승규는 돈을 많이 벌고 싶다는 속된 마음을 품었다.
  • 김 씨는 속된 감정을 떨쳐 내고 세상의 모든 일에 초연해지고 싶었다.
  • 난 꼭 부잣집으로 시집갈 거야.
  • 그런 속된 욕심은 버려.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ