bord de l'œil | Tiếng Pháp Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam bord de l'œil Ý nghĩa,bord de l'œil Tiếng Hàn Giải thích

눈가()[명사]  

bord de l'œil

눈의 주변.

Pourtour de l'œil.

Câu ví dụ

  • 눈가의 눈물.
  • 눈가의 주름.
  • 눈가가 촉촉하다.
  • 눈가를 훔치다.
  • 눈가에 바르다.
  • 나이를 먹을수록 눈가에 주름이 하나씩 늘어 갔다.
  • 먼 길 떠나는 오빠를 바라보는 어머니의 눈가에 눈물이 맺혀 있었다.
  • 네 눈가에 있는 흉터는 왜 생긴 거야?
  • 어렸을 때 눈 주변을 다쳐 수술한 적이 있거든.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ