appeler, raccrocher | Tiếng Pháp Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam appeler, raccrocher Ý nghĩa,appeler, raccrocher Tiếng Hàn Giải thích

호객하다(呼客하다)[동사]  

appeler, raccrocher

물건 등을 팔기 위해 손님을 부르다.

Chercher des clients pour vendre ses marchandises, etc.

Câu ví dụ

  • 호객하는 사람.
  • 손님을 호객하다.
  • 행인을 호객하다.
  • 그는 길거리에서 한잔 더 하고 가라며 술 취한 사람들을 호객하고 있었다.
  • 요즘은 통신 회사 대리점에서 공짜 전화를 준다며 사람들을 호객하는 경우가 많다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ