vocatif | Tiếng Pháp Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam vocatif Ý nghĩa,vocatif Tiếng Hàn Giải thích

호격(呼格)[명사]  

vocatif

문장에서 체언이 독립적으로 쓰여 부르는 말의 역할을 하게 하는 격.

Rôle vocatif donné au nom utilisé indépendamment dans la phrase.

Câu ví dụ

  • 호격을 나타내다.
  • 호격을 표시하다.
  • 영어에는 호격을 나타내는 문법적 형식이 따로 존재하지 않는다.
  • 문장에서 사람 이름 뒤에 조사가 붙지 않으면 호격인지 주격인지 헷갈릴 때가 있다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ