| Tiếng Pháp Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam Ý nghĩa, Tiếng Hàn Giải thích

두드리-()

(두드리고, 두드리는데, 두드리니, 두드리면, 두드린, 두드리는, 두드릴, 두드립니다)→ 두드리다

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ