plissé, froissé, fripé | Tiếng Pháp Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam plissé, froissé, fripé Ý nghĩa,plissé, froissé, fripé Tiếng Hàn Giải thích

쪼글쪼글하다()[형용사]  Tính từ

plissé, froissé, fripé

눌리거나 구겨져서 고르지 않게 주름이 많이 잡힌 데가 있다.

Qui a beaucoup de rides irrégulières suite à une compression ou à un chiffonnement.

Câu ví dụ

  • 쪼글쪼글한 손.
  • 쪼글쪼글하게 주름지다.
  • 얼굴이 쪼글쪼글하다.
  • 주름이 쪼글쪼글하다.
  • 주름살이 쪼글쪼글하다.
  • 물속에 오래 있었더니 피부가 쪼글쪼글하게 변했다.
  • 다리미로 다리지 않아서 면바지가 쪼글쪼글하다.
  • 이런. 사과가 오래되어서 쪼글쪼글하네. 어떡하지?
  • 그러면 그 사과를 그대로 먹을 수는 없으니 사과 잼을 만들어 먹자.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ