autre établissement scolaire | Tiếng Pháp Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam autre établissement scolaire Ý nghĩa,autre établissement scolaire Tiếng Hàn Giải thích

타교(他校)[명사]  

autre établissement scolaire

자기 학교가 아닌 다른 학교.

École qui n'est pas la sienne.

Câu ví dụ

  • 타교 강의.
  • 타교 선생님.
  • 타교 수업.
  • 타교 출신.
  • 타교로 가다.
  • 타교와 시합하다.
  • 언니네가 이사를 가면 조카는 타교로 전학을 가야 한다.
  • 이번 대학원 입시에는 본교가 아닌 타교 출신이 많이 지원했다.
  • 이번 학기에 어떤 수업 들을 거야?
  • 우리 학교 말고 타교 수업을 들어 보려고 해.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ