se fendre, se fissurer|(Pas d'expression équivalente) | Tiếng Pháp Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam se fendre, se fissurer|(Pas d'expression équivalente) Ý nghĩa,se fendre, se fissurer|(Pas d'expression équivalente) Tiếng Hàn Giải thích

바라지다()[동사]  

se fendre, se fissurer|(Pas d'expression équivalente)

틈이나 간격 등이 생기다.

(Fente, espace, etc.) Se produire.

Câu ví dụ

  • 바라진 등.
  • 바라진 몸.
  • 가슴이 바라지다.
  • 어깨가 바라지다.
  • 딱 바라지다.
  • 민준의 딱 바라진 가슴이 듬직해 보인다.
  • 언니는 어릴 때부터 수영을 해서 그런지 어깨가 다른 사람보다 바라져 있다.
  • 넌 준영이의 어떤 모습에 반한 거야?
  • 딱 바라진 어깨와 잘생긴 얼굴에 반했지.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ