piste | Tiếng Pháp Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam piste Ý nghĩa,piste Tiếng Hàn Giải thích

활주로(滑走路)[명사]  

piste

비행장에서 비행기가 뜨거나 내릴 때에 달리는 길.

Voie sur laquelle roule un avion avant de décoller ou d'atterrir dans un aéroport.

Câu ví dụ

  • 비상 활주로.
  • 활주로가 길다.
  • 활주로가 짧다.
  • 활주로를 달리다.
  • 활주로에 내리다.
  • 활주로에 착륙하다.
  • 비행기가 공항 활주로에 착륙했다.
  • 우리가 탄 비행기는 현재 활주로에서 이륙한 상태이다.
  • 작은 비행기만 다니는 공항의 활주로는 폭이 좁고 길이도 짧다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ