(n.) à coudre | Tiếng Pháp Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam (n.) à coudre Ý nghĩa,(n.) à coudre Tiếng Hàn Giải thích

바느질거리()[명사]  

(n.) à coudre

바느질할 옷이나 천.

Habit ou tissu à coudre.

Câu ví dụ

  • 바느질거리가 쌓이다.
  • 바느질거리를 담다.
  • 바느질거리를 모으다.
  • 할머니는 바구니 안에 바느질거리를 모아 방 한구석에 놓아 두셨다.
  • 나는 음악을 들으며 침대 곁에 뭉쳐 놓았던 바느질거리를 들고 한 땀 한 땀 바느질을 했다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ