blanchâtre|faible, trouble | Tiếng Pháp Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam blanchâtre|faible, trouble Ý nghĩa,blanchâtre|faible, trouble Tiếng Hàn Giải thích

희끄무레하다()[형용사]  Tính từ

blanchâtre|faible, trouble

생김새가 깨끗하고 빛깔이 조금 희다.

(Apparence) Qui est net avec une teinte un peu blanche.

Câu ví dụ

  • 희끄무레한 모습.
  • 희끄무레한 불빛.
  • 희끄무레한 하늘.
  • 희끄무레하게 보이다.
  • 안개가 희끄무레하다.
  • 새벽에 희끄무레한 안개가 끼어서 앞의 사물이 뚜렷이 보이지 않는다.
  • 어두운 밤중에 사람 형태가 희끄무레하게 보였다.
  • 저기 사람이 오는 것 같네요.
  • 아, 저기 희끄무레한 거 말씀이시죠?

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ