glisser, rouler|(Pas d'expression équivalente) | Tiếng Pháp Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam glisser, rouler|(Pas d'expression équivalente) Ý nghĩa,glisser, rouler|(Pas d'expression équivalente) Tiếng Hàn Giải thích

활주하다(滑走하다)[동사]  

glisser, rouler|(Pas d'expression équivalente)

땅이나 물 위를 미끄러져 힘차게 달리다.

Avancer fortement en glissant sur le sol, sur l'eau, etc.

Câu ví dụ

  • 활주하는 경로.
  • 활주하는 시간.
  • 활주로를 활주하다.
  • 해변에서 활주하다.
  • 재차 활주하다.
  • 비행기는 활주로를 전속력으로 활주하더니 곧 날아오르기 시작했다.
  • 이륙 준비를 마친 비행기가 활주로를 활주하기 시작했다.
  • 항공기는 비상 착륙을 위해 평원을 활주했다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ