paraphraser, reformuler, dire autrement | Tiếng Pháp Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam paraphraser, reformuler, dire autrement Ý nghĩa,paraphraser, reformuler, dire autrement Tiếng Hàn Giải thích

환언하다(換言하다)[동사]  

paraphraser, reformuler, dire autrement

앞에서 나온 말을 다르게 바꿔 말하다.

Dire d'une manière différente ce qui est dit précédemment.

Câu ví dụ

  • 말을 환언하다.
  • 다른 말로 환언하다.
  • 쉽게 환언하다.
  • 환언해서 말하다.
  • 환언해서 설명하다.
  • 시에 나온 단어를 다른 말로 환언하니 본래의 느낌이 없어졌다.
  • 교수님께서 고전에 나온 내용을 쉽게 환언해 주셔서 이해하기 쉬웠다.
  • 시간은 돈이야.
  • 그 말을 환언하면 시간을 아끼라는 것이지.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ