(Pas d'expression équivalente)|vaciller, clignoter | Tiếng Pháp Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam (Pas d'expression équivalente)|vaciller, clignoter Ý nghĩa,(Pas d'expression équivalente)|vaciller, clignoter Tiếng Hàn Giải thích

희끗거리다()[동사]  

(Pas d'expression équivalente)|vaciller, clignoter

군데군데 흰 빛깔이 자꾸 보이다.

(Teinte blanche) Continuer à apparaître d'un côté à l'autre.

Câu ví dụ

  • 희끗거리는 사람.
  • 희끗거리며 보이다.
  • 그림자가 희끗거리다.
  • 창에 희끗거리다.
  • 멀리 희끗거리다.
  • 저 멀리 항구가 희끗거리며 보였다.
  • 수면 위에 뭔가가 희끗거리는 것이 보였다.
  • 창에 희끗거리는 게 뭔지 자세히 좀 보고 와 봐.
  • 그냥 빛인 거 같은데.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ