chercher un trou à rat | Tiếng Pháp Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam chercher un trou à rat Ý nghĩa,chercher un trou à rat Tiếng Hàn Giải thích

쥐구멍을 찾다()

chercher un trou à rat

부끄럽거나 매우 곤란하여 어디에라도 숨고 싶어하다.

Vouloir fuir un sentiment de honte ou une situation embarrassante en se cachant quelque part.

Câu ví dụ

  • 나는 실수가 너무나 부끄러워 쥐구멍을 찾고 싶은 마음이었다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ