(n.) petit|moment, instant | Tiếng Pháp Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam (n.) petit|moment, instant Ý nghĩa,(n.) petit|moment, instant Tiếng Hàn Giải thích

쪼금()[명사]  

(n.) petit|moment, instant

적은 분량이나 적은 정도.

Quantité ou degré faible.

Câu ví dụ

  • 쪼금 전.
  • 쪼금 후.
  • 쪼금만 머물다.
  • 쪼금만 있다.
  • 쪼금만 지나다.
  • 시간이 쪼금밖에 안 지난 것 같은데 벌써 저녁이었다.
  • 아내는 빨리 가자고 독촉하는 남편에게 쪼금만 기다려 달라고 했다.
  • 민준이는 이미 가 버렸어.
  • 내가 곧 올 텐데 그 쪼금도 못 기다리고 가 버린 거야?

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ