durumagi | Tiếng Pháp Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam durumagi Ý nghĩa,durumagi Tiếng Hàn Giải thích

두루마기()[명사]  

durumagi

주로 외출할 때 입는, 옷자락이 기다랗게 내려오는 한복.

Long manteau traditionnel coréen porté par les hommes quand ils sortent.

Câu ví dụ

  • 두루마기 고름.
  • 두루마기 끈.
  • 두루마기 동정.
  • 두루마기 자락.
  • 두루마기를 걸치다.
  • 두루마기를 벗다.
  • 두루마기를 입다.
  • 두루마기를 차려입다.
  • 갓을 쓰고 두루마기를 입은 백발의 노인이 길을 걷고 있었다.
  • 늘 두루마기를 입고 수업을 하시는 한문 선생님은 꼭 옛날 훈장님 같았다.
  • 내 잠시 옆집 어르신께 세배 좀 하고 오겠소.
  • 밖이 추운데 두루마기를 걸치고 가세요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ