poudre de neige, neige poudreuse | Tiếng Pháp Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam poudre de neige, neige poudreuse Ý nghĩa,poudre de neige, neige poudreuse Tiếng Hàn Giải thích

눈가루()[명사]  

poudre de neige, neige poudreuse

눈송이가 부서진 알갱이.

Petits grains ou granules de flocons de neige.

Câu ví dụ

  • 작은 눈가루.
  • 하얀 눈가루.
  • 눈가루가 그치다.
  • 눈가루가 날아들다.
  • 눈가루가 날리다.
  • 눈가루가 떨어지다.
  • 아이들은 눈밭에서 눈가루를 뭉치고 뿌리며 뛰놀았다.
  • 겨울밤에 눈가루가 하얗게 흩날려 세상이 온통 뿌옇게 보인다.
  • 또 눈이 오는 건가?
  • 그게 아니라 나무 위에 쌓여 있던 눈가루가 떨어지는 거야.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ