être abattu|perdre connaissance, s'évanouir|(Pas d'expression équivalente) | Tiếng Pháp Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam être abattu|perdre connaissance, s'évanouir|(Pas d'expression équivalente) Ý nghĩa,être abattu|perdre connaissance, s'évanouir|(Pas d'expression équivalente) Tiếng Hàn Giải thích

쓰러지다()[동사]  

être abattu|perdre connaissance, s'évanouir|(Pas d'expression équivalente)

서 있던 것이 한쪽으로 쏠리어 넘어지다.

Tomber à la renverse.

Câu ví dụ

  • 기업이 쓰러지다.
  • 나라가 쓰러지다.
  • 집안이 쓰러지다.
  • 회사가 쓰러지다.
  • 부도로 쓰러지다.
  • 전쟁에 패하면서 그 나라는 쓰러졌다.
  • 우리 회사는 부도로 쓰러질 위기에 놓였다.
  • 저 집 아들이 도박으로 그렇게 큰돈을 쓰고 다닌다더라.
  • 저렇게 돈을 쓰다가는 아무리 부잣집도 금방 쓰러지지.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ