kain sutera, sutera | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam kain sutera, sutera Ý nghĩa,kain sutera, sutera Tiếng Hàn Giải thích

실크(silk)[명사]  

kain sutera, sutera

명주실, 또는 명주실로 짠 천.

benang sutera, atau kain yang ditenun dari benang sutera

Câu ví dụ

  • 부드러운 실크.
  • 실크 원단.
  • 실크 블라우스.
  • 실크 드레스.
  • 실크 스카프.
  • 실크로 만들다.
  • 패션 디자이너인 그녀는 고급 소재인 실크 원단으로 드레스를 만들었다.
  • 누에고치에서 뽑은 섬유인 실크로 만든 원단은 다른 원단에 비해 매우 부드럽다.
  • 지수야, 블라우스가 참 예쁘다.
  • 고마워. 실크로 만든 거라 가격은 비싸지만 예뻐서 샀어.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ