realistis, aktual, nyata |praktis, mudah, efisien | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam realistis, aktual, nyata |praktis, mudah, efisien Ý nghĩa,realistis, aktual, nyata |praktis, mudah, efisien Tiếng Hàn Giải thích

현실적(現實的)[명사]  

realistis, aktual, nyata |praktis, mudah, efisien

현재 실제로 있거나 이루어질 수 있는 것.

sesuatu yang bersifat bisa ada atau diwujudkan secara nyata pada masa sekarang (digunakan sebagai kata benda)

Câu ví dụ

  • 현실적인 방법.
  • 현실적인 효과.
  • 현실적으로 계산하다.
  • 현실적으로 되다.
  • 현실적으로 따지다.
  • 승규는 아주 현실적이고 실속 계산이 빠른 친구이다.
  • 위자료를 원했던 상대 피고인의 태도는 대단히 현실적이었다.
  • 우리에게 이득이 될 일들을 생각하는 게 뭐가 잘못된 거야?
  • 그래도 넌 너무 현실적이야.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ