permaisuri, ratu | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam permaisuri, ratu Ý nghĩa,permaisuri, ratu Tiếng Hàn Giải thích

왕후(王后)[명사]  

permaisuri, ratu

임금의 아내.

istri raja

Câu ví dụ

  • 왕과 왕후.
  • 왕후가 되다.
  • 왕후로 책봉하다.
  • 이 시기에는 왕후의 친척들이 마구잡이로 권력을 휘두르는 일이 많았다.
  • 후궁이었던 김 씨는 임금의 사랑을 받아 왕후로 봉해졌다.
  • 나 어젯밤에 왕후가 되는 꿈을 꿨어.
  • 정말? 기분 좋았겠다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ