(Tiada Penjelasan Arti)|pak | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam (Tiada Penjelasan Arti)|pak Ý nghĩa,(Tiada Penjelasan Arti)|pak Tiếng Hàn Giải thích

철썩()[부사]  Phó từ

(Tiada Penjelasan Arti)|pak

아주 많은 양의 액체가 단단한 물체에 세게 부딪치는 소리. 또는 그 모양.

suara air atau cairan dengan jumlah yang sangat banyak bertabrakan kuat dengan benda keras, atau kondisi yang demikian

Câu ví dụ

  • 철썩 때리다.
  • 철썩 소리가 나다.
  • 철썩 치다.
  • 나는 반가워서 친구의 등을 철썩 쳤다.
  • 여자는 남자의 뺨을 철썩 소리가 나도록 세게 때렸다.
  • 아니 그래, 그런 놈을 가만 두었단 말이야? 좀 때려 주지!
  • 안 그래도 철썩 뺨따귀를 갈겨 주었어.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ