pembelokkan, penyalahtafsiran | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam pembelokkan, penyalahtafsiran Ý nghĩa,pembelokkan, penyalahtafsiran Tiếng Hàn Giải thích

왜곡(歪曲)[명사]  

pembelokkan, penyalahtafsiran

사실과 다르게 해석하거나 사실에서 멀어지게 함.

hal menafsirkan berbeda dari yang sebenarnya atau membuat jauh dari kenyataan

Câu ví dụ

  • 역사 왜곡.
  • 진실 왜곡.
  • 왜곡 보도.
  • 왜곡 기사.
  • 왜곡이 되다.
  • 왜곡이 심하다.
  • 왜곡을 감행하다.
  • 왜곡을 바로잡다.
  • 왜곡을 하다.
  • 이 기사는 한쪽 편의 말만 듣고 작성된 것이라서 왜곡이 심하다.
  • 어렸을 때 가정 폭력에 시달린 아동은 자아 이미지의 왜곡이 일어나기 쉽다.
  • 너는 왜 역사학자가 되고 싶니?
  • 강자의 입장만을 대변한 역사 왜곡을 바로잡고 싶거든.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ