sia-sia, tidak berguna | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam sia-sia, tidak berguna Ý nghĩa,sia-sia, tidak berguna Tiếng Hàn Giải thích

말라죽다()[동사]  

sia-sia, tidak berguna

아무 쓸데없다.

tak ada guna sama sekali

Câu ví dụ

  • 말라죽은 고물.
  • 말라죽은 기계.
  • 말라죽을 녀석.
  • 말라죽을 놈.
  • 말라죽을 세상.
  • 말라죽을 정의.
  • 아저씨는 이놈의 말라죽을 세상이라며 욕지거리를 마구 해 대었다.
  • 열심히 일하고도 가만히 앉아서 돈을 다 잃게 생겼는데 무슨 말라죽을 노력이야?
  • 며칠 쓰지도 못하고 금세 망가지다니 이런 말라죽은 기계 같으니라고.
  • 그러게 내가 제값 주고 사라고 했잖아.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ