menaik-turunkan barang | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam menaik-turunkan barang Ý nghĩa,menaik-turunkan barang Tiếng Hàn Giải thích

하역하다(荷役하다)[동사]  

menaik-turunkan barang

짐을 싣고 내리다.

memasukkan dan menurunkan barang

Câu ví dụ

  • 물자를 하역하다.
  • 수입품을 하역하다.
  • 수출품을 하역하다.
  • 원유를 하역하다.
  • 화물을 하역하다.
  • 인부들이 부둣가에서 물건을 하역하였다.
  • 물류 담당자가 선박에서 하역한 물품들의 내용과 수량을 확인한다.
  • 물건은 선박에 다 실었나?
  • 네, 오전에 물건들을 빠짐없이 하역했고 방금 전에 배가 출발했습니다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ